con đen

  1. (arch.) le bas peuple
  2. gogo
    • Đánh lận con đen
      tromper les gogos

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "con đen"

con đen
Trong xã hội xưa, con đen làm việc vất vả trên đồng ruộng.